câu lạc bộ thể thao al duhail

Al Duhail SC

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
20Ali AfifAli AfifHV,DM,TV(T),AM(PT)3577
9Philippe Coutinho

Philippe Coutinho

Aston Villa

TV(C),AM(PTC)3189
2Mohamed MusaMohamed MusaHV(PC)3775
12Karim BoudiafKarim BoudiafDM,TV(C)3378
8Luiz CearáLuiz CearáDM,TV(C)3475
7Ismaeel MohammedIsmaeel MohammedHV,DM,TV,AM(P)3376
10Edmílson JuniorEdmílson JuniorAM,F(PT)2985
35Rúben SemedoRúben SemedoHV(C)2985
22Saoud Al-KhaterSaoud Al-KhaterGK3276
29Mohammed MuntariMohammed MuntariF(C)2975
14Michael OlungaMichael OlungaF(C)2984
16Ahmad DoozandehAhmad DoozandehDM,TV(C)2877
0Ibrahima DialloIbrahima DialloDM,TV(C)2485
11Almoez AliAlmoez AliAM(PT),F(PTC)2783
0Isaac LihadjiIsaac LihadjiAM(PTC),F(PT)2180
0Moon-Hwan KimMoon-Hwan KimHV,DM,TV(P)2883
0Ibrahima BambaIbrahima BambaHV,DM(C)2183
5Bassam al RawiBassam al RawiHV(PC),DM(C)2578
23Assim MadiboAssim MadiboDM,TV(C)2776
21Salah ZakariaSalah ZakariaGK2476
99Shebab el LethyShebab el LethyGK2375
1Mohammed al BakriMohammed al BakriGK2673
4Yousef AymenYousef AymenHV(PC)2475
18Sultan al BrakeSultan al BrakeHV(TC),DM(T)2777
15Mohammed al NaimiMohammed al NaimiHV(TC)2372
6Khaled MohammedKhaled MohammedTV,AM(C)2375
32Suhaib GannanSuhaib GannanAM,F(PT)2067
39Lotfi MadjerLotfi MadjerAM,F(PT)2167
22Diyab TahaDiyab TahaHV(PC),DM(P)2273
16Ahmed MoeinAhmed MoeinTV,AM(C)2874
Chủ nhân
Không với nhân viên cấp dưới này cho tới loại này.
Chủ tịch team bóng
Không với nhân viên cấp dưới này cho tới loại này.
Coach
Không với nhân viên cấp dưới này cho tới loại này.
Thể chất
Không với nhân viên cấp dưới này cho tới loại này.
Tuyển trạch viên
Không với nhân viên cấp dưới này cho tới loại này.

Al Duhail SC Lịch sử CLB

Al Duhail SC Rivals

Thành lập đội