số liệu thống kê về marcus thuram

Bách khoa toàn thư ngỏ Wikipedia

Marcus Thuram

Thuram nhập màu sắc áo Inter Milan nhập năm 2023

Bạn đang xem: số liệu thống kê về marcus thuram

Thông tin cẩn cá nhân
Tên tràn đủ Marcus Lilian Thuram-Ulien[1]
Ngày sinh 6 mon 8 năm 1997 (26 tuổi)[2]
Nơi sinh Parma, Ý
Chiều cao 1,92 m (6 ft 3+12 in)[3]
Vị trí Tiền đạo cắm
Thông tin cẩn câu lạc bộ

Đội hiện tại nay

Xem thêm: số liệu thống kê về mesut özil

Inter Milan
Số áo 9
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2007–2010 Olympique de Neuilly
2010–2012 Boulogne-Billancourt
2012–2014 Sochaux
Sự nghiệp cầu thủ thường xuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2014–2017 Sochaux II 38 (6)
2015–2017 Sochaux 37 (1)
2017–2019 Guingamp 64 (12)
2019–2023 Borussia Mönchengladbach 111 (34)
2023– Inter Milan 0 (0)
Đội tuyển chọn quốc gia
2014 U-17 Pháp 4 (1)
2014–2015 U-18 Pháp 5 (2)
2015–2016 U-19 Pháp 15 (3)
2016–2017 U-20 Pháp 11 (3)
2019 U-21 Pháp 5 (0)
2020– Pháp 16 (2)

Thành tích

Đại diện cho tới  Pháp
Bóng đá nam
FIFA World Cup
Á quân Qatar 2022
* Số trận rời khỏi sảnh và số bàn thắng ở câu lạc cỗ có trách nhiệm chỉ được xem cho tới giải vương quốc và đúng chuẩn tính cho tới 27 mon 5 năm 2023
‡ Số trận rời khỏi sảnh và số bàn thắng ở group tuyển chọn vương quốc đúng chuẩn tính cho tới 21 mon 11 năm 2023

Marcus Lilian Thuram-Ulien (sinh ngày 6 mon 8 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp hiện giờ đang tranh tài ở vị trí tiền đạo cắm[4] cho câu lạc bộ Serie A Inter Milan và Đội tuyển chọn đá bóng vương quốc Pháp.[5][6] Anh là đàn ông của cựu tuyển chọn thủ vương quốc Lilian Thuram.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Tính cho tới ngày 3 mon 9 năm 2023[5][7]
Club Season League National cup[a] League cup[b] Europe Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Sochaux II 2013–14 CFA 4 0 4 0
2014–15 CFA 19 3 19 3
2015–16 CFA 9 0 9 0
2016–17 CFA 2 6 3 6 3
Total 38 6 38 6
Sochaux 2014–15 Ligue 2 1 0 0 0 0 0 1 0
2015–16 Ligue 2 15 0 3 0 1 0 19 0
2016–17 Ligue 2 21 1 0 0 2 0 23 1
Total 37 1 3 0 3 0 43 1
Guingamp 2017–18 Ligue 1 32 3 2 1 0 0 34 4
2018–19 Ligue 1 32 9 3 2 3 2 38 13
Total 64 12 5 3 3 2 72 17
Borussia Mönchengladbach 2019–20 Bundesliga 31 10 2 2 6[c] 2 39 14
2020–21 Bundesliga 29 8 3 1 8[d] 2 40 11
2021–22 Bundesliga 21 3 2 0 23 3
2022–23 Bundesliga 30 13 2 3 32 16
Total 111 34 9 6 14 4 134 44
Inter Milan 2023–24 Serie A 3 1 0 0 0 0 3 1
Career total 253 54 17 9 6 2 14 4 290 69

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Tính cho tới ngày 21 mon 11 năm 2023[8]
Đội tuyển chọn quốc gia Năm Trận Bàn
Pháp 2020 3 0
2021 1 0
2022 5 0
2023 7 2
Tổng 16 2
Tính cho tới ngày 18 mon 11 năm 2023
Bàn thắng và sản phẩm của Pháp được nhằm trước.[8]
# Ngày Địa điểm Số trận Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 7 mon 9 năm 2023 Parc des Princes, Paris, Pháp 11  Cộng hòa Ireland 2–0 2–0 Vòng loại UEFA triệu Euro 2024
2 18 mon 11 năm 2023 Allianz Riviera, Nice, Pháp 15  Gibraltar 2–0 14–0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

  • Profile Lưu trữ 2021-01-07 bên trên Wayback Machine bên trên trang web của Borussia Mönchengladbach
  • Marcus Thuram bên trên Liên đoàn đá bóng Pháp (tiếng Pháp)
  • Marcus Thuram bên trên Liên đoàn đá bóng Pháp (archived) (tiếng Pháp)
  • Marcus Thuram – Thành tích tranh tài bên trên UEFA Sửa tài liệu bên trên Wikidata